베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mang tính chất lịch sử" (1)
mang tính chất lịch sử
영어
구having historical nature
Ngôi nhà này mang tính chất lịch sử.
This house is historical in nature.
관련 단어 "mang tính chất lịch sử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mang tính chất lịch sử" (1)
Ngôi nhà này mang tính chất lịch sử.
This house is historical in nature.
